Bước vào ngưỡng cửa cấp 3, việc lựa chọn các khối học và tổ hợp môn phù hợp là quyết định quan trọng đối với mỗi học sinh. Không ít bạn cảm thấy bối rối trước ma trận môn học vì sợ chọn nhầm môn “khoai” ảnh hưởng đến điểm số và tương lai xét tuyển. Để giúp các bạn gỡ rối, trường Cao đẳng Sài Gòn tổng hợp toàn bộ danh sách các khối học cấp 3 mới nhất, hệ thống tổ hợp môn chi tiết và bật mí bí quyết chọn khối chuẩn xác nhất ngay dưới đây
Chọn khối siêu chuẩn, xây dựng tương lai chính mình
1. Vì sao cần định hướng khối học và tổ hợp môn ngay từ đầu cấp 3?
Việc chọn khối học từ lớp 10 không chỉ quyết định hành trình 3 năm phổ thông mà còn gắn liền trực tiếp với kỳ thi tốt nghiệp THPT và xét tuyển cao đẳng, đại học sau này.
Đặc biệt, với phương án thi tốt nghiệp THPT mới gồm 4 môn 2 môn bắt buộc Toán, Ngữ văn và 2 môn tự chọn, học sinh có quyền lợi linh hoạt hơn rất nhiều để phát huy thế mạnh cá nhân. Do đó, nắm rõ các khối học và tổ hợp môn từ sớm sẽ giúp bạn chủ động ôn tập, tránh bỡ ngỡ và nắm chắc cơ hội xét tuyển vào ngành nghề mơ ước.
Phương án thi THPT
2. Tổ hợp môn học là gì? Danh sách các khối học cấp 3
2.1. Tổ hợp môn học là gì?
Tổ hợp môn học (hay còn được gọi là khối thi) được hiểu đơn giản là sự kết hợp của các môn thi trong kỳ thi THPT Quốc gia. Tổ hợp môn là nhóm 3 môn học dùng để xét tuyển vào một ngành hoặc một trường cụ thể. Mỗi ngành đào tạo có thể chấp nhận một hoặc nhiều tổ hợp khác nhau, tạo nên sự đa dạng trong hệ thống các khối cấp 3 hiện nay.
2.2. Danh sách các khối học cấp 3
Nếu bạn đang thắc mắc các khối học cấp 3 có những khối nào để lựa chọn phù hợp với năng lực và sở thích cá nhân, thì việc nắm rõ các tổ hợp môn thi tốt nghiệp THPT sẽ là bước khởi đầu quan trọng. Hiện nay, Bộ GD&ĐT quy định kỳ thi tốt nghiệp THPT gồm 5 bài thi: Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ, Khoa học Tự nhiên (Lý – Hóa – Sinh) và Khoa học Xã hội (Sử – Địa – GDCD). Từ các môn này, các trường xây dựng nhiều tổ hợp môn xét tuyển khác nhau, phù hợp với từng ngành đào tạo. Dưới đây là một số tổ hợp thi phổ biến được sử dụng rộng rãi:
a. Khối A
| Tổ hợp | Môn học |
| A00 | Toán, Vật lý, Hóa học |
| A01 | Toán, Vật lý, Tiếng Anh |
| A02 | Toán, Vật lý, Sinh học |
| A03 | Toán, Vật lý, Lịch sử |
| A04 | Toán, Vật lý, Địa lý 1 |
| A05 | Toán, Hóa học, Lịch sử |
| A06 | Toán, Hóa học, Địa lý |
| A07 | Toán, Lịch sử, Địa lý |
| A08 | Toán, Lịch sử, Giáo dục 2 kinh tế và pháp luật |
| A09 | Toán, Địa lý, Giáo dục kinh tế và pháp luật |
| A10 | Toán, Vật lý, Giáo dục kinh tế và pháp luật |
| A11 | Toán, Hóa học, Giáo dục kinh tế và pháp luật |
| A12 | Toán, Khoa học tự nhiên, Khoa học xã hội |
| A14 | Toán, Khoa học tự nhiên, Địa lý |
| A15 | Toán, Khoa học tự nhiên, Giáo dục 3 kinh tế và pháp luật |
| A16 | Toán, Khoa học tự nhiên, Ngữ văn |
| A17 | Toán, Vật lý, Khoa học xã hội |
| A18 | Toán, Hóa học, Khoa học xã hội |
b. Khối B
| Tổ hợp | Môn học |
| B00 | Toán, Hóa học, Sinh học |
| B01 | Toán, Sinh học, Lịch sử |
| B02 | Toán, Sinh học, Địa lý |
| B03 | Toán, Sinh học, Ngữ văn |
| B04 | Toán, Sinh học, Giáo dục kinh tế và pháp luật |
| B05 | Toán, Sinh học, Khoa học xã hội |
| B08 | Toán, Sinh học, Tiếng Anh |
c. Khối C
| Tổ hợp | Môn học |
| C00 | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lý |
| C01 | Ngữ văn, Toán, Vật lý |
| C02 | Ngữ văn, Toán, Hóa học |
| C03 | Ngữ văn, Toán, Lịch sử |
| C04 | Ngữ văn, Toán, Địa lý |
| C05 | Ngữ văn, Vật lý, Hóa học |
| C06 | Ngữ văn, Vật lý, Sinh học |
| C07 | Ngữ văn, Vật lý, Lịch sử |
| C08 | Ngữ văn, Hóa học, Sinh học |
| C09 | Ngữ văn, Vật lý, Địa lý |
| C10 | Ngữ văn, Hóa học, Lịch sử |
| C12 | Ngữ văn, Sinh học, Lịch sử |
| C13 | Ngữ văn, Sinh học, Địa lý |
| C14 | Ngữ văn, Toán, Giáo dục kinh tế và pháp luật |
| C15 | Ngữ văn, Toán, Khoa học xã hội |
| C16 | Ngữ văn, Vật lý, Giáo dục kinh tế và pháp luật |
| C17 | Ngữ văn, Hóa học, Giáo dục kinh tế và pháp luật |
| C19 | Ngữ văn, Lịch sử, Giáo dục kinh tế và pháp luật |
| C20 | Ngữ văn, Địa lý, Giáo dục kinh tế và pháp luật |
d. Khối D
| Tổ hợp | Môn học |
| D01 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh |
| D02 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga |
| D03 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp |
| D04 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung |
| D05 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức |
| D06 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật |
| D07 | Toán, Hóa học, Tiếng Anh |
| D08 | Toán, Sinh học, Tiếng Anh |
| D09 | Toán, Lịch sử, Tiếng Anh |
| D10 | Toán, Địa lý, Tiếng Anh |
| D11 | Ngữ văn, Vật lý, Tiếng Anh |
| D12 | Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Anh |
| D13 | Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Anh |
| D14 | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh |
| D15 | Ngữ văn, Địa lý, Tiếng Anh |
| D16 | Toán, Địa lý, Tiếng Đức |
| D17 | Toán, Địa lý, Tiếng Nga |
| D18 | Toán, Địa lý, Tiếng Nhật |
| D19 | Toán, Địa lý, Tiếng Pháp |
| D20 | Toán, Địa lý, Tiếng Trung |
e/ Các khối H, K, M, N, R, S, T, V
- Khối H (Năng khiếu Vẽ): Ngữ văn, năng khiếu vẽ nghệ thuật.
- Khối K (Năng khiếu Kỹ thuật): Toán, Lý, môn chuyên ngành (cao đẳng, trung cấp).
- Khối M (Năng khiếu Mầm non, Sư phạm âm nhạc, Truyền hình): Ngữ văn, Toán, năng khiếu (đọc, hát, quay phim…).
- Khối N (Năng khiếu Âm nhạc): Ngữ văn, năng khiếu âm nhạc (xướng âm, biểu diễn…).
- Khối R (Năng khiếu Báo chí và Nghệ thuật): Ngữ văn, Lịch sử/Địa lý, năng khiếu báo chí/nghệ thuật.
- Khối S (Năng khiếu Sân khấu Điện ảnh): Ngữ văn, năng khiếu sân khấu điện ảnh.
- Khối T (Năng khiếu Thể dục Thể thao): Toán/Văn, Sinh học, năng khiếu TDTT.
- Khối V (Năng khiếu Kiến trúc, Mỹ thuật): Toán, Lý, vẽ mỹ thuật.

3. Bí quyết chọn khối học cấp 3 theo tính cách và năng lực.
Việc chọn khối học cấp 3 không chỉ dựa vào học lực mà còn phụ thuộc rất lớn vào tính cách và tư duy cá nhân. Hiểu rõ bản thân thuộc nhóm nào sẽ giúp bạn không bị ngợp hay chán nản trong suốt 3 năm phổ thông
Tuýp thực tế, logic đặc biệt là yêu thích con số
Nếu bạn có thế mạnh về tư duy logic, thích giải mã các bài toán khó hoặc tìm tòi công nghệ, các khối học cấp 3 tự nhiên (A00, A01, B00…) sẽ là sân nhà để bạn phát huy tối đa năng lực.
Tuýp ngôn ngữ, hướng ngoại và sáng tạo
Nếu bạn yêu thích văn học, lịch sử, thích giao tiếp, viết lách hoặc có năng khiếu ngoại ngữ, các khối học cấp 3 của các môn liên quan xã hội và ngôn ngữ (C00, D01…) sẽ giúp bạn thỏa sức thể hiện bản thân và tư duy linh hoạt.
Tuýp lửng lơ, chưa rõ định hướng
Nếu bạn thấy mình ở mức trung bình – khá ở cả hai mảng và chưa biết bản thân thực sự thích gì, hãy chọn các tổ hợp môn mở hoặc có tính dung hòa. Điều này giúp bạn dễ dàng chuyển đổi hướng đi, xét tuyển linh hoạt vào các ngành nghề thực tiễn tại các trường cao đẳng (như Cao đẳng Sài Gòn) mà không lo bị hụt hẫng hay thiếu hụt kiến thức nền tảng.
4. Tổ hợp môn thi nào dễ xét tuyển nhất, phổ biến nhất
Thực tế, không tồn tại tổ hợp môn nào đảm bảo trúng tuyển cho tất cả thí sinh. Mức độ “dễ hay khó” phụ thuộc vào:
- Ngành học mong muốn: Mỗi một ngành học khác nhau đều được xét tuyển bằng tổ hợp môn thi không giống nhau.
- Điểm chuẩn biến động theo từng năm: tùy theo từng năm mà điểm chuẩn các trường sẽ có sự thay đổi khác nhau. Điều này phụ thuộc vào độ khó trung bình của đề thi THPT năm đó.
- Năng lực học tập của từng học sinh: Việc tìm kiếm tổ hợp môn phù hợp là điều hết sức cần thiết, điều này ảnh hưởng cực lớn đến kết quả thi THPT.
Xem thêm:
TOP 10 TRƯỜNG CAO ĐẲNG TỐT NHẤT – HỌC PHÍ TỐT TẠI TPHCM
Hướng dẫn đăng ký xét học bạ vào Cao đẳng Sài Gòn [MỚI NHẤT]
Các khối THPT phổ biến thường gặp nhất:
- A00: Toán, Vật lí, Hóa học.
- A01: Toán, Vật lí, Tiếng Anh.
- B01: Toán, Sinh học, Lịch sử.
- C00: Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí.
- C01: Ngữ văn, Toán, Vật lí.
- D01: Ngữ Văn, Toán, Tiếng Anh.
>>Xem thêm: Trọn bộ tài liệu ôn thi THPT quốc gia 2026 [FREE]

Trường Cao đẳng Sài Gòn tuyển sinh 2026 với chương trình hấp dẫn
✓Học bổng 6 triệu, học phí chỉ 4.8 triệu/ hk1
✓Cơ sở vật chất chuẩn 5 sao
✓Liên thông đại học top đầu dễ dàng, tiết kiệm
4. Tổng hợp các trường Đại học và Cao đẳng xét tuyển theo khối thi THPT mới nhất cho 2k7
| Khối | Tổ hợp môn | Các trường xét tuyển |
| A |
|
|
| B |
|
|
| C |
|
|
| D |
|
|
| H |
|
|
| K |
|
|
| M |
|
|
| N |
|
|
| R |
|
|
| S |
|
|
| T |
|
|
| V |
|
|
>>Xem thêm: Khối C học ngành nào để lương cao? Học ở đâu dễ xin việc?

Việc lựa chọn các khối học cấp 3 và tổ hợp môn phù hợp không nên dựa vào cảm tính hay xu hướng số đông. Học sinh cần đánh giá đúng năng lực bản thân, tìm hiểu kỹ các khối học cấp 3 và yêu cầu xét tuyển của từng trường để đưa ra quyết định chính xác. Một lựa chọn đúng ngay từ cấp 3 sẽ giúp hành trình học tập và nghề nghiệp về sau trở nên thuận lợi và bền vững hơn.
Lý do nên chọn học tại Cao đẳng Sài Gòn:
- Thời gian đào tạo ngắn: chỉ 2 năm
- Học phí hợp lý: từ 4,8 triệu đồng/học kỳ
- Xét tuyển linh hoạt theo các khối A, B, C, D
- Chương trình học kết hợp lý thuyết nền tảng và kỹ năng thực hành
- Sinh viên được kết nối doanh nghiệp ngay trong quá trình học
- Môi trường học tập chuẩn Mỹ với học phí Việt Nam
- Cơ hội việc làm rõ ràng sau tốt nghiệp
Trường Cao đẳng Sài Gòn hiện đang nhận hồ sơ xét tuyển hệ Cao đẳng năm học 2026 cho tất cả các ngành đào tạo.
Với chương trình đào tạo hiện đại, sát thực tế, liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp và cam kết giới thiệu việc làm sau tốt nghiệp, Cao đẳng Sài Gòn tiếp tục khẳng định vị thế là một trong những lựa chọn hàng đầu cho học sinh tại TP.HCM và các khu vực lân cận.
Những lợi thế khi đăng ký xét tuyển tại Cao đẳng Sài Gòn
- Xét tuyển học bạ linh hoạt: Chỉ cần tốt nghiệp THPT, bạn có thể đăng ký xét tuyển trường xét tuyển Cao đẳng Sài Gòn ngay hôm nay.
- Chương trình đào tạo thực tiễn: 80% thời gian học tập là thực hành, giúp sinh viên có kỹ năng vững chắc trước khi ra trường.
- Học phí hợp lý, hỗ trợ tài chính: Học phí chỉ từ 4,8 triệu đồng/học kỳ, cùng nhiều chính sách học bổng và hỗ trợ sinh viên.
- Cơ hội việc làm rộng mở: Liên kết chặt chẽ với hơn 500+ doanh nghiệp, đảm bảo sinh viên có việc làm ngay sau khi tốt nghiệp.
Cao đẳng Sài Gòn là một lựa chọn ổn định và đáng tin cậy cho các sĩ tử. Đừng để những thay đổi gây áp lực, hãy đăng ký ngay hôm nay để định hướng tương lai một cách chắc chắn và hiệu quả!
Phòng Truyền thông và Tuyển sinh Trường Cao Đẳng Sài Gòn (SaigonTech)
Thông tin chi tiết, vui lòng liên hệ:
► Trụ sở chính: Lô 14 Công viên phần mềm Quang Trung, Phường Trung Mỹ Tây, TP. HCM
| Website: Caodangsaigon.edu.vn | Facebook: Cao Đẳng Sài Gòn |
| Messenger: Tư vấn tuyển sinh | Youtube: Cao Đẳng Sài Gòn |
| Zalo OA: Tư vấn tuyển sinh | Tiktok: Saigontech.official |
| Hotline tư vấn tuyển sinh: 0968.253.307 | Điện thoại: (028).37.155.033 |



