Kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 chính thức khép lại với hàng triệu thí sinh trên cả nước hồi hộp chờ đợi đáp án. Bài viết này tổng hợp đáp án chính thức đề thi tốt nghiệp THPT 2026 môn Vật Lý, cùng thông tin về cấu trúc đề, thang điểm và định hướng tương lai từ Trường Cao đẳng Sài Gòn dành cho các em thí sinh
Trường Cao đẳng Sài Gòn tuyển sinh 2026 với chương trình hấp dẫn
✓Học bổng 6 triệu, học phí chỉ 4.8 triệu/ hk1
✓Cơ sở vật chất chuẩn 5 sao
✓Liên thông đại học top đầu dễ dàng, tiết kiệm
Tình hình chung về kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026
Hình ảnh các bạn học sinh trong kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026
Kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026 tiếp tục được Bộ Giáo dục và Đào tạo tổ chức nghiêm túc, quy củ trên phạm vi toàn quốc. Đây là năm thứ hai kỳ thi được triển khai đầy đủ theo chương trình giáo dục phổ thông 2018, với cấu trúc đề thi và phương thức tổ chức được cải tiến so với các năm trước.
Năm nay, số lượng thí sinh đăng ký dự thi tiếp tục ở mức cao, phản ánh tầm quan trọng của kỳ thi đối với việc xét tốt nghiệp và làm cơ sở xét tuyển vào các trường đại học, cao đẳng trên cả nước. Công tác coi thi được tăng cường giám sát bằng camera tại các hội đồng thi, góp phần đảm bảo tính công bằng và minh bạch.
Nhìn chung, kỳ thi diễn ra an toàn, đúng quy chế. Theo phản ánh từ nhiều thí sinh, đề thi năm nay bám sát chương trình, có sự phân hóa rõ ràng giữa các mức độ nhận thức, tạo điều kiện để học sinh trung bình vẫn đạt điểm đủ tốt nghiệp, đồng thời thử thách những em có năng lực khá giỏi ở phần vận dụng cao.
>>Xem thêm: Ngành Quản trị Du lịch & Lữ hành là gì?
Tổng quan môn Vật lý trong kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026
Cấu trúc đề thi môn Vật lý
Đề thi môn Vật lý năm 2026 gồm 40 câu trắc nghiệm khách quan, được xây dựng theo ma trận đề cân đối giữa các mạch kiến thức trong chương trình. Cấu trúc đề phân bổ theo bốn mức độ nhận thức gồm: Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng và Vận dụng cao, trong đó hai mức đầu chiếm tỷ trọng lớn hơn nhằm đảm bảo đa số thí sinh có thể đạt ngưỡng điểm tốt nghiệp.
Nội dung đề thi tập trung vào các chủ đề trọng tâm của chương trình Vật lý THPT, bao gồm:
- Dao động và sóng cơ học: con lắc lò xo, con lắc đơn, giao thoa sóng, sóng dừng
- Điện xoay chiều: mạch RLC, công suất điện, cộng hưởng điện
- Sóng điện từ – Quang học: khúc xạ ánh sáng, thấu kính, giao thoa ánh sáng
- Vật lý hạt nhân: phóng xạ, phản ứng hạt nhân, năng lượng liên kết
- Các hiện tượng lượng tử và vật lý hiện đại
Đề thi được đánh giá là bám sát sách giáo khoa mới, ít mang tính đánh đố, chú trọng đến khả năng tư duy logic và vận dụng kiến thức vào tình huống thực tế.
Hình thức thi và thời gian làm bài thi tốt nghiệp THPT 2026 môn Vật lý
Môn Vật lý thi theo hình thức trắc nghiệm khách quan 100%, thí sinh lựa chọn một trong bốn phương án A, B, C, D cho mỗi câu hỏi và tô vào phiếu trả lời trắc nghiệm bằng bút chì đen. Thời gian làm bài là 50 phút, không tính thời gian phát đề và hướng dẫn.
Môn Vật lý nằm trong tổ hợp bài thi Khoa học Tự nhiên (Vật lý – Hóa học – Sinh học), được tổ chức thi chung trong một buổi. Mỗi môn thành phần có thời gian làm bài riêng biệt, thí sinh lần lượt hoàn thành từng môn theo trình tự quy định của hội đồng thi.
Thang điểm và cách tính điểm
Mỗi câu trả lời đúng được 0,25 điểm, tổng điểm toàn bài là 10 điểm (tương ứng 40 câu đúng). Quan trọng là không có điểm trừ cho câu trả lời sai, vì vậy thí sinh nên trả lời tất cả các câu, kể cả những câu chưa chắc chắn, để tối đa hóa cơ hội ghi điểm.
Điểm môn Vật lý được sử dụng để:
- Xét công nhận tốt nghiệp THPT (trong tổ hợp điểm chung)
- Làm căn cứ xét tuyển vào đại học, cao đẳng theo các tổ hợp: A00 (Toán – Lý – Hóa), A01 (Toán – Lý – Anh), B00 (Toán – Hóa – Sinh) và nhiều tổ hợp khác tùy theo ngành và trường đăng ký
>>Xem thêm: Cơ hội nghề nghiệp của ngành Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ ăn uống
Đáp án chính thức đề thi tốt nghiệp THPT 2026 môn Vật lý
Đáp án đề thi tốt nghiệp THPT 2026 môn Lý – Tất cả mã đề
Các mã đề: 0201, 0202, 0203, 0204, 0205, 0206, 0207, 0208, 0209, 0210, 0211, 0212, 0213, 0214, 0215, 0216, 0217, 0218, 0219, 0220, 0221, 0222, 0223, 0224, 0225, 0226, 0227, 0228, 0229, 0230, 0231, 0232, 0233, 0234, 0235, 0236, 0237, 0238, 0239, 0240, 0241, 0242, 0243, 0244, 0245, 0246, 0247, 0248
Mã đề 0201
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | D | D | C | A | D | C | B | D | D | B | A | A | C | A | C | B | B | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | DDSS | DDSD | SSDS | DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 2,52 | 0,16 | 0,11 | 6,19 | 11,6 | 10,4 |
Mã đề 0202
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | D | C | C | A | A | B | B | A | C | D | D | B | C | D | C | A | C | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | DSSD | DDDS | DDSS | DSDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 0,12 | 7,06 | 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 |
Mã đề 0203
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | A | B | A | D | D | C | A | D | C | C | A | A | D | B | C | C | B | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | SSDS | DDSS | DDSD | DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 2,52 | 0,16 | 11,6 | 10,4 | 0,11 | 6,19 |
Mã đề 0204
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | C | D | A | D | A | A | D | C | D | D | B | D | D | B | D | A | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | DSSD | SDDD | DDSS | DSDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 |
Mã đề 0205
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | C | D | D | C | B | A | C | D | C | D | A | D | B | B | C | B | B | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | DDDS | SSDS | DDSS | DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 11,6 | 10,4 | 0,11 | 6,19 | 2,52 | 0,16 |
Mã đề 0206
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | C | A | C | D | C | A | D | B | A | D | A | B | A | A | C | A | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | DDSS | SDSD | SDDD | DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 0,12 | 7,06 | 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 |
Mã đề 0207
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | A | D | A | A | D | D | B | B | D | C | C | D | B | D | C | A | D | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | DDSD | DDSS | SSDS | DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 11,6 | 10,4 | 0,11 | 6,19 | 2,52 | 0,16 |
Mã đề 0208
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | B | B | D | B | B | A | D | D | A | D | A | C | D | C | D | A | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | DDSS | DSSD | SSDD | DSDD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 | 2,67 | 0,13 |
Mã đề 0209
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | A | D | B | C | C | B | C | B | A | C | B | A | C | B | B | C | C | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | DDSS | DDDS | DSSD | SSDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 0,11 | 6,19 | 11,6 | 10,4 | 2,52 | 0,16 |
Mã đề 0210
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | D | A | A | C | B | C | A | C | C | D | D | C | C | A | D | D | D | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | DSSD | SDSD | DDSS | SDDD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 | 2,67 | 0,13 |
Mã đề 0211
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | D | C | C | D | A | A | D | B | B | C | A | D | C | C | D | A | B | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | DDSD | DDSS | SSSD | DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 2,52 | 0,16 | 11,6 | 10,4 | 0,11 | 6,19 |
Mã đề 0212
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | D | A | D | B | A | C | C | D | A | A | A | C | B | C | C | C | B | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | DDSD | DDSS | DSSD | DSDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 |
Mã đề 0213
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | D | D | D | B | A | A | D | C | D | D | B | A | B | B | D | C | A | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | SSDS | DDSS | DDSD | DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 0,11 | 6,19 | 2,52 | 0,16 | 11,6 | 10,4 |
Mã đề 0214
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | A | A | B | D | C | A | C | C | B | B | C | B | D | B | D | C | C | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | SSDD | DSSD | DDSS | DDSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 0,12 | 7,06 | 11,8 | 10,6 | 2,67 | 0,13 |
Mã đề 0215
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | C | D | A | A | C | D | B | C | C | B | A | D | C | C | C | D | B | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | DDSS | DSSD | DSDD | SSDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 0,11 | 6,19 | 2,52 | 0,16 | 11,6 | 10,4 |
Mã đề 0216
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | D | A | A | A | C | C | D | D | C | C | A | A | C | C | C | B | D | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | DSDD | DSSD | DDSS | DSDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 2,67 | 0,13 | 0,12 | 7,06 | 11,8 | 10,6 |
Mã đề 0217
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | A | A | A | D | A | D | C | D | B | D | B | C | B | C | B | D | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | DDDS | SSDS | DSSD | DDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 11,6 | 10,4 | 0,11 | 6,16 | 2,52 | 0,16 |
Mã đề 0218
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | C | A | A | B | D | D | C | D | A | A | C | D | D | D | A | B | B | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | DSSD | DSDS | DDSS | DDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 0,12 | 7,06 | 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 |
Mã đề 0219
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | A | B | A | D | B | C | B | B | B | A | C | D | B | D | A | B | D | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | DSDD | SSDS | DSSD | DDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 11,6 | 10,4 | 2,52 | 0,16 | 0,11 | 6,19 |
Mã đề 0220
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | C | D | C | B | A | B | D | C | C | B | A | C | C | B | A | B | B | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | DDSD | DSDS | DDSS | DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 |
Mã đề 0221
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | D | B | A | C | A | A | A | B | A | C | B | D | A | B | C | B | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | DDSS | SSDS | DSSD | DSDD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 0,11 | 6,19 | 11,6 | 10,4 | 2,52 | 0,16 |
Mã đề 0222
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | C | D | C | C | C | D | A | B | D | D | A | D | C | B | B | A | B | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | SDDS | DDSS | DSSD | SDDD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 |
Mã đề 0223
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | A | D | C | C | D | A | B | D | C | B | D | D | C | D | C | B | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | DDSS | DSSD | DDDS | SSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 2,52 | 0.16 | 11,6 | 10,4 | 0,11 | 6,19 |
Mã đề 0224
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | B | B | C | D | A | D | C | D | B | A | D | C | A | B | A | C | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | DDSS | DDSS | SDDD | DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 0,12 | 7,06 | 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 |
Mã đề 0225
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | C | A | C | C | A | D | C | C | C | D | B | A | C | D | D | C | C | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | DDSS | DSDS | DSSD | DDSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 2,67 | 0,13 | 0,12 | 7,06 | 11,8 | 10,6 |
Mã đề 0226
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | C | C | B | D | A | D | A | A | A | C | D | A | C | A | C | A | A | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | DDSS | DDSS | DDSD | DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 0,12 | 7,06 | 11,8 | 10,6 | 2,67 | 0,13 |
Mã đề 0227
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | C | B | B | D | D | C | D | B | B | A | D | B | C | A | A | A | B | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | DDSD | DDSS | DSSD | DSDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 11,8 | 10,6 | 2,67 | 0,13 | 0,12 | 7,06 |
Mã đề 0228
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | D | C | A | C | B | A | D | C | A | A | A | D | C | B | C | D | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | SDDD | DSSD | DDSS | SSDD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 |
Mã đề 0229
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | A | D | B | C | D | A | D | B | D | A | D | D | D | B | A | D | C | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | DSDS | DSSD | DDSS | DDSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 | 2,67 | 0,13 |
Mã đề 0230
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | C | D | C | A | C | D | B | B | D | D | D | B | A | B | C | B | C | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | DDDS | DDSS | DSSD | SSDD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 0,12 | 7,06 | 11,8 | 10,6 | 2,67 | 0,13 |
Mã đề 0231
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | C | B | A | C | D | A | D | C | B | B | A | D | D | D | B | B | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | DDSS | DSSD | DDSD | DDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 | 2,67 | 0,13 |
Mã đề 0232
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | A | C | C | D | A | A | C | A | A | C | B | C | D | C | C | C | D | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | DDSS | DDSD | DSDS | DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 |
Mã đề 0233
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | C | A | D | C | C | B | A | D | C | C | D | A | A | B | C | C | A | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | DDSS | DDSS | DSSD | DDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 0,12 | 7,06 | 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 |
Mã đề 0234
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | C | D | C | D | A | A | C | A | C | D | C | D | B | B | D | C | C | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | SSDD | DDSS | DDDS | DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 2,67 | 0,13 | 0,12 | 7,06 | 11,8 | 10,6 |
Mã đề 0235
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | D | A | B | D | C | B | C | B | A | A | C | C | C | D | C | C | B | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | DDSS | DDDS | DSSD | SSDD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 11,8 | 10,6 | 2,67 | 0,13 | 0,12 | 7,06 |
Mã đề 0236
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | B | A | C | D | A | A | B | D | B | B | B | D | D | C | A | B | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | DDSS | SDDD | SDDS | DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 |
Mã đề 0237
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | D | A | B | B | D | B | D | B | D | B | C | B | D | B | B | D | B | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | DDSS | SDDS | SDDD | DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 |
Mã đề 0238
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | A | B | C | A | A | C | B | D | A | C | D | B | C | A | B | D | A | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | DDSS | DSSD | DDSS | SDDD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 |
Mã đề 0239
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | B | A | A | D | C | A | C | B | A | A | C | C | A | A | C | B | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | DSDD | DSDS | DDSS | DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 | 2,67 | 0,13 |
Mã đề 0240
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | C | D | C | D | D | A | A | B | B | A | D | C | D | D | C | B | D | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | DDDS | DDSS | DSSD | SSDD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 | 2,67 | 0,13 |
Mã đề 0241
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | D | A | B | D | B | D | D | A | A | C | D | C | D | A | B | C | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | DSSD | DDSS | SDDS | SDDD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 2,67 | 0,13 | 0,12 | 7,06 | 11,8 | 10,6 |
Mã đề 0242
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | C | C | A | D | C | C | C | B | C | C | B | B | C | A | C | B | A | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | DSDS | DSSD | DDSS | SDDD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 2,67 | 0,13 | 0,12 | 7,06 | 11,8 | 10,6 |
Mã đề 0243
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | A | B | D | C | C | D | B | C | A | C | D | B | B | D | A | D | D | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | DDSS | DSSD | DDDS | DDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 0,12 | 7,06 | 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 |
Mã đề 0244
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | D | C | A | A | B | B | A | A | B | A | D | C | D | C | C | B | D | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | SDSD | DDDS | DDSS | DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 |
Mã đề 0245
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | D | A | A | D | A | C | C | B | B | B | D | D | A | C | D | B | B | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | DDSS | DSDS | DSSD | DDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 2,67 | 0,13 | 0,12 | 7,06 | 11,8 | 10,6 |
Mã đề 0246
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | C | B | D | B | D | D | B | C | A | D | D | C | D | A | A | D | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | DSSD | SDDD | SSDD | DDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 0,12 | 7,06 | 11,8 | 10,6 | 2,67 | 0,13 |
Mã đề 0247
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | D | D | A | D | D | C | B | B | C | A | B | C | D | B | B | C | A | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | DDSS | DDSD | SSDD | DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 |
Mã đề 0248
Phần I – Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | B | B | C | C | A | D | D | C | B | A | D | A | A | B | D | B | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai (4 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Đúng / Sai | DSSD | DDDS | SDDS | DDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Đáp án | 2,67 | 0,13 | 0,12 | 7,06 | 11,8 | 10,6 |
Đề thi môn Vật Lí (mã đề 0214), kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026
Đề thi môn Vật Lí mã đề 2014, kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026.
Trường Cao đẳng Sài Gòn định hướng tương lai cùng thí sinh sau kỳ thi
Kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 đã qua, và đây chính là thời điểm quan trọng để các em bắt đầu nghiêm túc suy nghĩ về con đường phía trước. Dù kết quả cao hay thấp, điều cốt lõi vẫn là chọn đúng hướng đi phù hợp với năng lực, sở thích và mục tiêu nghề nghiệp của bản thân.
Trường Cao đẳng Sài Gòn – với hơn 20 năm kinh nghiệm đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao – là lựa chọn đáng tin cậy cho các thí sinh muốn học thực chiến, ra trường có việc làm ngay. Nhà trường hiện đào tạo đa dạng các ngành hot như Công nghệ thông tin, Điện – Điện tử, Kế toán, Quản trị kinh doanh, Điều dưỡng, Du lịch – Nhà hàng – Khách sạn và nhiều ngành khác, đáp ứng nhu cầu thực tế của thị trường lao động trong nước và quốc tế.
Điểm nổi bật của Trường Cao đẳng Sài Gòn là phương pháp đào tạo gắn liền với doanh nghiệp, chương trình học cập nhật theo xu hướng ngành nghề, đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm thực tiễn và cơ sở vật chất hiện đại. Nhà trường xét tuyển dựa trên điểm thi tốt nghiệp THPT hoặc điểm học bạ, không yêu cầu điểm đầu vào cao, mở rộng cơ hội cho tất cả thí sinh có mong muốn học tập và phát triển.
Ngoài ra, Trường Cao đẳng Sài Gòn còn có chính sách học bổng hấp dẫn, hỗ trợ vay vốn học phí và kết nối việc làm sau tốt nghiệp với hàng trăm doanh nghiệp đối tác uy tín.
📞 Liên hệ ngay Phòng Tuyển sinh – Trường Cao đẳng Sài Gòn để được tư vấn ngành học, hỗ trợ hồ sơ xét tuyển hoàn toàn miễn phí. Đừng để một kỳ thi quyết định tất cả – hành trình thành công của bạn vẫn còn rất dài phía trước!
Trường Cao đẳng Sài Gòn tuyển sinh 2026 với chương trình hấp dẫn
✓Học bổng 6 triệu, học phí chỉ 4.8 triệu/ hk1
✓Cơ sở vật chất chuẩn 5 sao
✓Liên thông đại học top đầu dễ dàng, tiết kiệm
Với chương trình đào tạo chú trọng thực hành, nội dung học bám sát nhu cầu thực tế cùng sự đồng hành từ doanh nghiệp trong quá trình học tập, Cao đẳng Sài Gòn đang trở thành lựa chọn phù hợp của nhiều học sinh mong muốn sớm tiếp cận môi trường làm việc thực tế sau khi tốt nghiệp.
Những lợi thế khi đăng ký xét tuyển tại Cao đẳng Sài Gòn
- Xét tuyển học bạ linh hoạt: Chỉ cần tốt nghiệp THPT, bạn có thể đăng ký xét tuyển Cao đẳng Sài Gòn ngay hôm nay.
- Chương trình đào tạo thực tiễn: 80% thời gian học tập là thực hành, giúp sinh viên có kỹ năng vững chắc trước khi ra trường.
- Học phí hợp lý, hỗ trợ tài chính: Học phí chỉ từ 4,8 triệu đồng/học kỳ, cùng nhiều chính sách học bổng và hỗ trợ sinh viên.
- Cơ hội việc làm rộng mở: Liên kết chặt chẽ với hơn 500+ doanh nghiệp, đảm bảo sinh viên có việc làm ngay sau khi tốt nghiệp.
Cao đẳng Sài Gòn là một lựa chọn ổn định và đáng tin cậy cho các sĩ tử. Đừng để những thay đổi gây áp lực, hãy đăng ký xét tuyển Cao Đẳng Sài Gòn ngay hôm nay để định hướng tương lai một cách chắc chắn và hiệu quả!
Phòng Truyền thông và Tuyển sinh Trường Cao Đẳng Sài Gòn (SaigonTech)
Thông tin chi tiết, vui lòng liên hệ:
► Trụ sở chính: Lô 14 Công viên phần mềm Quang Trung, Phường Trung Mỹ Tây, TP. HCM
Website: Caodangsaigon.edu.vn Facebook: Cao Đẳng Sài Gòn Messenger: Tư vấn tuyển sinh Youtube: Cao Đẳng Sài Gòn Zalo OA: Tư vấn tuyển sinh Tiktok: Saigontech.official Hotline tư vấn tuyển sinh: 0968.253.307 Điện thoại: (028).37.155.033






